HSK 4
加快
jiākuài动
đẩy nhanh; tăng tốc
to accelerate; to speed up; to hasten
请加快速度不要让大家等。
Qǐng jiā kuài sù dù bú yào ràng dà jiā děng.
Please speed up and do not keep everyone waiting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.