HSK 4
分数
fēnshù名
điểm số; phân số
(exam) grade; mark; score; fraction
这次考试我的分数提高了。
Zhè cì kǎo shì wǒ de fēn shù tí gāo le.
My score improved on this exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.