HSK 4
份
fèn量
phần; bản
classifier for gifts, newspaper, magazine, papers, reports, contracts etc; variant of 分
请给我一份今天的报纸。
Qǐng gěi wǒ yí fèn jīn tiān de bào zhǐ.
Please give me a copy of today's newspaper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.