HSK 7-9
份额
fèn’é名
thị phần; phần chia
share; portion
公司扩大了海外市场份额。
Gōng sī kuò dà le hǎi wài shì chǎng fèn é.
The company expanded its share of the overseas market.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.