HSK 4
仍
réng副
vẫn; vẫn còn
still; yet; to remain; (literary) frequently; often
下了大雨比赛仍按时开始。
Xià le dà yǔ bǐ sài réng àn shí kāi shǐ.
Despite the heavy rain, the competition still began on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.