HSK 4
陪
péi动
đi cùng; ở bên; bầu bạn
to accompany; to keep sb company; to assist; old variant of 赔
周末我陪奶奶去公园。
Zhōu mò wǒ péi nǎi nai qù gōng yuán.
I accompany Grandma to the park on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.