HSK 4
逛
guàng动
đi dạo; đi tham quan
to stroll; to visit
周末我们常去市场逛一逛。
Zhōu mò wǒ men cháng qù shì chǎng guàng yí guàng.
We often stroll around the market on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.