HSK 4
茶叶
cháyè名
lá trà; trà
tea; tea leaves
爷爷买了一包新茶叶。
Yé ye mǎi le yì bāo xīn chá yè.
Grandpa bought a packet of new tea leaves.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.