HSK 4
篇
piān名量
bài; chương
sheet; piece of writing; bound set of bamboo slips used for record keeping (old); classifier for written items: chapter, article
我今天读了两篇短文章。
Wǒ jīn tiān dú le liǎng piān duǎn wén zhāng.
I read two short articles today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.