HSK 4
生
shēng形(副)
sống; chưa chín; lạ
to grow; to give birth; to produce; to be born; to arise; to occur; to light (a fire); to live; to be alive
这个鸡蛋还是生的不能吃。
Zhè ge jī dàn hái shì shēng de bù néng chī.
This egg is still raw and cannot be eaten.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.