HSK 4
生
shēng动
sinh ra; nảy sinh; mọc
to grow; to give birth; to produce; to be born; to arise; to occur; to light (a fire); to live; to be alive
春天树上生出了新叶子。
Chūn tiān shù shàng shēng chū le xīn yè zi.
New leaves grew on the trees in spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.