HSK 4
愉快
yúkuài形
vui vẻ; dễ chịu
cheerful; happy; pleasant; delighted
祝你今天过得愉快。
Zhù nǐ jīn tiān guò dé yú kuài.
I hope you have a pleasant day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.