HSK 4
左右
zuǒyòu名(动)
khoảng; trái phải; chi phối
left and right; nearby; approximately; attendant
我每天七点左右起床。
Wǒ měi tiān qī diǎn zuǒ yòu qǐ chuáng.
I get up at around seven every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.