HSK 4
中年
zhōngnián名
trung niên; tuổi trung niên
middle age
那位中年男士是我老师。
Nà wèi zhōng nián nán shì shì wǒ lǎo shī.
That middle-aged man is my teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.