HSK 4
中餐
zhōngcān名
món ăn Trung Quốc; bữa trưa
lunch; Chinese meal; Chinese food
我想带朋友去吃中餐。
Wǒ xiǎng dài péng you qù chī zhōng cān.
I want to take a friend out for Chinese food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.