HSK 4
一生
yìshēng名
cả đời; suốt đời
all one's life; throughout one's life
爷爷一生都住在这个村子。
Yé ye yì shēng dōu zhù zài zhè ge cūn zi.
Grandpa has lived in this village all his life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.