HSK 3
难听
nántīng形
khó nghe; chói tai
unpleasant to hear; coarse; vulgar; offensive
这个声音太大,也很难听。
Zhè ge shēng yīn tài dà, yě hěn nán tīng.
This sound is too loud and unpleasant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.