HSK 3
草地
cǎodì名
bãi cỏ; đồng cỏ
lawn; meadow; sod; turf
孩子们在草地上踢足球。
Hái zi men zài cǎo dì shàng tī zú qiú.
The children are playing soccer on the grass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.