HSK 3
胖
pàng形
béo; mập
fat; plump
这只猫有点胖,但是很可爱。
Zhè zhǐ māo yǒu diǎn pàng, dàn shì hěn kě ài.
This cat is a little fat but very cute.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.