HSK 3
班级
bānjí名
lớp; khối lớp
class (group of students); grade (in school)
这个班级今天来了新同学。
Zhè ge bān jí jīn tiān lái le xīn tóng xué.
A new student joined this class today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.