HSK 3
灯
dēng名
đèn
lamp; light; lantern
出门以前请把灯关上。
Chū mén yǐ qián qǐng bǎ dēng guān shàng.
Please turn off the light before leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.