HSK 3
地
dì名
đất; mặt đất
earth; ground; field; place; land
雨后地上还有很多水。
Yǔ hòu dì shàng hái yǒu hěn duō shuǐ.
There is still a lot of water on the ground after the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.