HSK 3
沙发
shāfā名
ghế sofa
(loanword) sofa; (Internet slang) first reply to a forum post
我喜欢坐在沙发上看书。
Wǒ xǐ huan zuò zài shā fā shàng kàn shū.
I like sitting on the sofa to read.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.