HSK 3
扫
sǎo动
quét; quét dọn; quét mã
to sweep (with a brush or broom); to sweep away; to wipe out; to get rid of; to sweep (one's eyes etc) over; to scan
弟弟正在扫房间的地。
Dì di zhèng zài sǎo fáng jiān de dì.
My younger brother is sweeping the room's floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.