HSK 3
安全
ānquán形
an toàn
safe; secure; safety; security
晚上回家要注意安全。
Wǎn shang huí jiā yào zhù yì ān quán.
Pay attention to safety when going home at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.