HSK 3
河
hé名
sông
river; (bound form) the Yellow River; (bound form) the Milky Way; (bound form) (on restaurant menus) rice noodles 河粉
这条河里有很多鱼。
Zhè tiáo hé lǐ yǒu hěn duō yú.
There are many fish in this river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.