HSK 2
这样
zhèyàng代
như vậy; kiểu này
this way; like this; so; (before a noun) this kind of; such
请这样写这个汉字。
Qǐng zhèyàng xiě zhège Hànzì.
Please write this Chinese character this way.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.