HSK 2
忘
wàng动
quên
to forget; to overlook; to neglect
你别忘明天有考试。
Nǐ bié wàng míngtiān yǒu kǎoshì.
Do not forget that there is an exam tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.