HSK 2
位
wèi量
vị; người
position; location; place; seat
这位老师教我们汉语。
Zhè wèi lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.
This teacher teaches us Chinese.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.