HSK 2
帮
bāng动
giúp
to help; to assist; to support; for sb (i.e. as a help); hired (as worker); side (of pail, boat etc)
哥哥帮我打开电脑。
Gēge bāng wǒ dǎkāi diànnǎo.
My older brother helps me turn on the computer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.