HSK 7-9
帮手
bāngshou名
người giúp việc; trợ thủ
helper; assistant
新来的实习生是个好帮手。
Xīn lái de shí xí shēng shì gè hǎo bāng shou.
The new intern is a good helper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.