HSK 2
动
dòng动
cử động; di chuyển; chạm
(of sth) to move; to set in movement; to displace; to touch
这个球一点儿也不动。
Zhège qiú yìdiǎnr yě bú dòng.
This ball does not move at all.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.