HSK 2
啊
a助
à; nhé; ơi
sentence-final particle expressing affirmation, approval or consent
好啊,我们一起去看电影。
Hǎo a, wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Sure, let's go see a movie together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.