HSK 4
啊
ā叹
à; ôi
interjection of surprise; Ah!; Oh!
啊,原来你也在这里!
Ā, yuán lái nǐ yě zài zhè lǐ!
Oh, so you are here too!
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.