HSK 1
还
hái副
vẫn; còn; cũng
still; still in progress; still more; yet; even more; in addition; surname Huan
他还在房间里读书。
Tā hái zài fángjiān lǐ dúshū.
He is still reading in his room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.