HSK 1
忙
máng形动
bận; bận rộn
busy; hurriedly; to hurry; to rush
妈妈今天工作很忙。
Māma jīntiān gōngzuò hěn máng.
Mom is very busy at work today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.