HSK 1
后
hòu名
sau; phía sau
empress; queen; (archaic) monarch; ruler; back; behind; surname Hou
下课后我们去吃饭。
Xiàkè hòu wǒmen qù chī fàn.
After class, we go eat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.