HSK 1
些
xiē量
một số; vài
classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several
我想买些苹果和面包。
Wǒ xiǎng mǎi xiē píngguǒ hé miànbāo.
I want to buy some apples and bread.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.