HSK 1
中午
zhōngwǔ名
buổi trưa; trưa
noon; midday
我们中午十二点吃饭。
Wǒmen zhōngwǔ shí èr diǎn chī fàn.
We eat at twelve noon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.