HSK 1
中文
Zhōngwén名
tiếng Trung
Chinese language
我今天在学校学习中文。
Wǒ jīntiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.
I am studying Chinese at school today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.