HSK 1
谁
shéi/shuí代
ai
who; also pr. shuí
那个男学生是谁呢?
Nàge nán xuéshēng shì shéi ne?
Who is that male student?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
ai
who; also pr. shuí
那个男学生是谁呢?
Nàge nán xuéshēng shì shéi ne?
Who is that male student?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.