HSK 7-9
隐患
yǐnhuàn名
nguy cơ tiềm ẩn
a danger concealed within sth; hidden damage; misfortune not visible from the surface
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.