HSK 7-9
锁定
suǒdìng动
khóa; xác định
to lock (a door); to close with a latch; to lock into place; a lock
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.