HSK 7-9
鉴赏
jiànshǎng动
thưởng thức; giám thưởng
to appreciate (as a connoisseur)
展览邀请观众鉴赏宋代瓷器。
Zhǎn lǎn yāo qǐng guān zhòng jiàn shǎng sòng dài cí qì.
The exhibition invites visitors to appreciate Song-dynasty porcelain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.