HSK 7-9
跨
kuà动
bước qua; vượt qua
to step across; to stride over; to straddle; to span
他一步跨过了路边水沟。
Tā yíbù kuàguò le lùbiān shuǐgōu.
He stepped across the roadside ditch in one stride.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.