HSK 7-9
起伏
qǐfú动
lên xuống; thăng trầm
to move up and down; to undulate; ups and downs
远处山峰起伏如同波浪。
Yuǎnchù shānfēng qǐfú rútóng bōlàng.
The distant mountain peaks undulate like waves.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.