HSK 7-9
谜团
mítuán名
bí ẩn; mớ nghi vấn
riddle; enigma; unpredictable situation; elusive matters
新证据让这个谜团更加复杂。
Xīn zhèngjù ràng zhège mítuán gèngjiā fùzá.
The new evidence made the mystery even more complicated.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.