HSK 7-9
裂
liè动
nứt; tách ra
to split; to crack; to break open; to rend
旧木桌受潮后裂了一道缝。
Jiù mùzhuō shòucháo hòuliè le yídào fèng.
The old wooden table developed a crack after getting damp.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.