HSK 7-9
草坪
cǎopíng名
bãi cỏ; thảm cỏ
lawn
孩子们不要踩那片湿滑草坪。
Hái zi men bú yào cǎi nà piàn shī huá cǎo píng.
Children should not step on that slippery lawn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.