HSK 7-9
苗条
miáotiao形
thon thả; mảnh mai
(of a woman) slim; slender; graceful
她坚持游泳后身材更苗条。
Tā jiānchí yóuyǒng hòu shēncái gèng miáotiao.
Her figure became slimmer after she kept swimming regularly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.